lang lổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều vết, nhiều màu khác nhau một cách lộn xộn, không đều, không đẹp mắt: "Lang lổ" dùng để miêu tả bề mặt của một vật có nhiều vết loang lổ, nhiều mảng màu sắc khác nhau một cách thiếu hài hòa, thường do hư hỏng, cũ kỹ hoặc bị bôi bẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bức tường lang lổ vì ẩm mốc. (Bức tường có nhiều vết loang lổ do bị ẩm mốc.)
- Chiếc áo cũ đã bạc màu và lang lổ. (Chiếc áo cũ đã phai màu và loang lổ nhiều chỗ.)
- Mặt đường lang lổ những vết ổ gà. (Mặt đường loang lổ nhiều vết ổ gà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lang lổ" thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự xuống cấp, cũ kỹ hoặc thiếu chăm sóc. Từ này ít khi dùng để miêu tả sự đa dạng màu sắc một cách có chủ đích và đẹp mắt.
- Khuôn mặt lang lổ những vết nám. (Khuôn mặt có nhiều vết nám loang lổ.)
Biến thể và từ gần giống
Loang lổ (tính từ): Đây là biến thể phổ biến và có nghĩa tương tự, cũng chỉ trạng thái có nhiều vết, nhiều màu khác nhau loang ra trên bề mặt.
- Bản đồ loang lổ vết nước. (Bản đồ bị loang nhiều vết nước.)
Lốm đốm (tính từ): Có những đốm nhỏ rải rác, thường dùng cho màu sắc hoặc hình dáng trên bề mặt (có thể trung tính hoặc tích cực hơn "lang lổ").
- Con bò sữa lốm đốm đen trắng. (Con bò sữa có những đốm đen trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Lấm chấm: Có những chấm nhỏ rải rác.
- Lờm xờm: (Thường về bề mặt, tóc) không đều, lồi lõm hoặc dài ngắn khác nhau, có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
Từ trái nghĩa
- Đồng nhất: Có tính chất giống nhau trên toàn bộ bề mặt.
- Nguyên vẹn: Còn đầy đủ, không bị sứt mẻ, hư hỏng.
- Phẳng lì: Bề mặt bằng phẳng, nhẵn mịn, không có vết lồi lõm hay màu sắc khác biệt.
Thành ngữ liên quan
- "Lang lổ như tổ ong": Thành ngữ so sánh để nhấn mạnh mức độ có nhiều lỗ hổng, vết lõm hoặc chỗ hỏng trên bề mặt.
- Mặt đường sau trận mưa lớn lang lổ như tổ ong. (Mặt đường sau trận mưa lớn lỗ chỗ, loang lổ nhiều chỗ.)
- Có nhiều vết, nhiều màu khác nhau: Bức tường lang lổ.